Phép dịch "varsel" thành Tiếng Việt
cảnh cáo, dấu hiệu, khuyến cáo là các bản dịch hàng đầu của "varsel" thành Tiếng Việt.
varsel
Beskjed [..]
-
cảnh cáo
En profeti i Mormons bok varslet om at noen ville ha innsigelser mot å tilføye mer hellig skrift.
Một lời tiên tri trong Sách Mặc Môn cảnh cáo rằng có một số người sẽ phản đối việc có thêm thánh thư.
-
dấu hiệu
nounHent vismennene — magikerne og astrologene, som har ord på seg for å kunne forklare tegn og varsler.
Hãy mời các nhà thông thái —những thuật sĩ và nhà chiêm tinh nổi tiếng biết giải thích những dấu hiệu và điềm chỉ.
-
khuyến cáo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời báo trước
- sự
- tin trước
- điềm
- báo động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " varsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm