Phép dịch "variasjon" thành Tiếng Việt

khác nhau, sự khác biệt, sự thay đổi là các bản dịch hàng đầu của "variasjon" thành Tiếng Việt.

variasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khác nhau

    adjective

    Hvert «slag» har likevel potensial for stor variasjon.

    Dù vậy, mỗi “loài” có nhiều giống khác nhau.

  • sự khác biệt

    Slike ulikheter skaper i stedet en rik variasjon.

    Thay vì thế, những sự khác biệt ấy đem lại sự đa dạng thú vị.

  • sự thay đổi

    Det er ikke vår oppgave å analysere hver eneste variasjon og treffe en avgjørelse.

    Trách nhiệm của chúng tôi không phải là phân tích mỗi sự thay đổi và đưa ra quyết định.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tương dị
    • đổi khác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "variasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch