Phép dịch "varig" thành Tiếng Việt

bền, bền bỉ, chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "varig" thành Tiếng Việt.

varig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bền

    Hva må til for å utvikle et varig vennskap?

    Làm sao để tạo dựng một tình bạn vững bền?

  • bền bỉ

    Han har knyttet en varig forbindelse til en annen person og fortsetter å stå ved dennes side.

    Họ gắn bó với một người cách bền bỉ.

  • chắc chắn

    adjective adverb

    Dette er virkelig å bli «frelst» — i en vidunderlig og varig betydning av ordet.

    Chắc chắn như thế mới thật sự là được “cứu” theo ý nghĩa tuyệt diệu và lâu bền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiên cố
    • luôn luôn
    • lâu dài
    • mãi mãi
    • vĩnh cửu
    • vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "varig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch