Phép dịch "varighet" thành Tiếng Việt

khoảng thời gian là bản dịch của "varighet" thành Tiếng Việt.

varighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khoảng thời gian

    avstand mellom to tidspunkter

    Det greske adjektivet aionios sikter ikke i første rekke til varighet, men kvalitet.

    Tĩnh tự Hy Lạp aionios căn bản không biểu thị khoảng thời gian mà biểu hiện phẩm chất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "varighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch