Phép dịch "variabel" thành Tiếng Việt

biên sô, 變數, biến số là các bản dịch hàng đầu của "variabel" thành Tiếng Việt.

variabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biên sô

    noun
  • 變數

    noun
  • biến số

    For ham er de variabler i en ligning.

    Với ông ta, chúng chỉ là những biến số cân bằng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "variabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "variabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch