Phép dịch "varetekt" thành Tiếng Việt

chăm nom, giữ gìn, nơi tạm giam là các bản dịch hàng đầu của "varetekt" thành Tiếng Việt.

varetekt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chăm nom

  • giữ gìn

  • nơi tạm giam

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự
    • sự chăm sóc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varetekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "varetekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch