Phép dịch "vakle" thành Tiếng Việt

do dự, lưỡng lự, ngả nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "vakle" thành Tiếng Việt.

vakle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • do dự

    verb
  • lưỡng lự

    verb

    Dette er ikke en tid til å vakle eller gi opp.

    Đây không phải là lúc để chúng ta lưỡng lự hoặc bỏ cuộc.

  • ngả nghiêng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngần ngừ
    • trù trừ
    • xiêu vẹo
    • đi đứng lảo đảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vakle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vakle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch