Phép dịch "vaksine" thành Tiếng Việt

vắc-xin, thuốc chủng ngừa, Vắc-xin là các bản dịch hàng đầu của "vaksine" thành Tiếng Việt.

vaksine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vắc-xin

    Disse mennene dør for å finne en vaksine.

    Những người đàn ông này sắp chết để giúp chúng ta tìm ra một loại vắc xin.

  • thuốc chủng ngừa

  • Vắc-xin

    Disse mennene dør for å finne en vaksine.

    Những người đàn ông này sắp chết để giúp chúng ta tìm ra một loại vắc xin.

  • vacxin

    Og som alle virus, når vi finner sin opprinnelse, kan vi utvikle en vaksine.

    và khi chúng ta tìm thấy nguồn gốc của nó, chúng ta có thể tạo ra vacxin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaksine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "vaksine"

Thêm

Bản dịch "vaksine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch