Phép dịch "vakt" thành Tiếng Việt

canh gác, bảo vệ, canh chừng là các bản dịch hàng đầu của "vakt" thành Tiếng Việt.

vakt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • canh gác

    Vi setter ut vakt til dere er tilbake.

    Tô sẽ phái quân canh gác ở cổng cho đến khi các anh quay lại.

  • bảo vệ

    noun

    Jeg vil alltid stå vakt over dine drømmer, Alex.

    Tớ sẽ luôn luôn bảo vệ cho những giấc mơ của cậu, Alex.

  • canh chừng

    Det er en jobb for seks menn, med å holde vakt over en landsby over grensen.

    Có một việc làm cho sáu người, canh chừng một ngôi làng, phía nam biên giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • canh giữ
    • chỗ
    • người canh phòng
    • nơi canh phòng
    • sự bảo vệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vakt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vakt

Vakt (tidsenhet)

+ Thêm

"Vakt" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vakt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "vakt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoài
  • Cân · Trọng lượng · cái cân · cân · quả tạ · sức nặng · trọng lượng · trọng số · tạ · 重量
  • cách biệt · xa · xa cách · xa xôi
  • cách xa · gọi dậy · gợi ra · khiếm diện · khêu gợi · vắng mặt · đánh thức · ở xa
Thêm

Bản dịch "vakt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch