Phép dịch "vaktel" thành Tiếng Việt

chim cút, Chim cút thông thường, Cay nhật bản là các bản dịch hàng đầu của "vaktel" thành Tiếng Việt.

vaktel ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chim cút

    noun

    Kan vi ikke gå inn i spisestuen og hive innpå noen av de vaktlene dine?

    Ta đi ăn thôi thử món chim cút dồn nắm ông.

  • Chim cút thông thường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaktel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vaktel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Cay nhật bản

Thêm

Bản dịch "vaktel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch