Phép dịch "vakker" thành Tiếng Việt

đẹp đẽ, đẹp, mỹ miều là các bản dịch hàng đầu của "vakker" thành Tiếng Việt.

vakker ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đẹp đẽ

    adjective

    På begge sider av stien var det vakre grønne trær og velduftende blomster.

    Con đường có hai hàng cây xanh đẹp đẽ với hoa thơm ngạt ngào.

  • đẹp

    adjective

    Millionene av stjerner virket usedvanlig lyse og vakre.

    Hàng triệu ngôi sao dường như chiếu sáng và đẹp một cách đặc biệt.

  • mỹ miều

    I dette vakre landet pågår det i dag en annen type byggeprogram, nemlig et av åndelig karakter.

    Ngày nay, xứ sở mỹ miều này đang bảo trợ cho một chương trình kiến trúc loại khác—một chương trình thiêng liêng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rất đẹp
    • tuyệt đẹp
    • xinh xắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vakker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vakker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch