Phép dịch "stemning" thành Tiếng Việt

trạng thái, tình cảnh, tình trạng là các bản dịch hàng đầu của "stemning" thành Tiếng Việt.

stemning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trạng thái

  • tình cảnh

  • tình trạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stemning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch