Phép dịch "stemple" thành Tiếng Việt

coi là, gọi là, xem là là các bản dịch hàng đầu của "stemple" thành Tiếng Việt.

stemple
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • coi là

    Du ble i alle fall stemplet som fredsforstyrrer!

    Bác làm gì thì cũng đã bị coi là kẻ phá sự yên bình rồi.

  • gọi là

  • xem là

    Hvordan tror du det gagner saken din at du nå er stemplet som terrorist?

    Việc này có ích gì cho anh khi bây giờ anh đã được xem là khủng bố?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đóng dấu
    • đóng mộc
    • đóng nhãn hiệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stemple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch