Phép dịch "stempel" thành Tiếng Việt
con dấu, cái pít tông, mộc là các bản dịch hàng đầu của "stempel" thành Tiếng Việt.
stempel
-
con dấu
Vi og våre avdøde forfedre trenger stemplene i våre åndelige pass.
Chúng ta và các tổ tiên đã qua đời của mình cần những con dấu trong quyển hộ chiếu thuộc linh của mình.
-
cái pít tông
-
mộc
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- triện
- Pít tông
- pít tông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stempel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "stempel"
Thêm ví dụ
Thêm