Phép dịch "stemmerett" thành Tiếng Việt
bỏ phiếu, quyền bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "stemmerett" thành Tiếng Việt.
stemmerett
ngữ pháp
-
bỏ phiếu
verbAlt dette... bare fordi vi vil ha stemmerett.
Tất cả những việc này chỉ để chúng tôi được bỏ phiếu.
-
quyền bầu cử
Du er vel enig i at de har stemmerett?
Ông cũng đồng ý là họ có quyền bầu cử mà?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stemmerett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm