Phép dịch "stempling" thành Tiếng Việt
stempling
-
sự bấm thẻ ghi giờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stempling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
sự bấm thẻ ghi giờ
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán