Phép dịch "spise" thành Tiếng Việt
ăn, an, ăn cơm là các bản dịch hàng đầu của "spise" thành Tiếng Việt.
spise
ngữ pháp
-
ăn
verbJeg er lei av å spise fast food.
Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
-
an
adjectiveDET er visse praktiske skritt du kan ta for at den maten du spiser, skal være tryggere.
Bạn có thể làm những bước thiết thực để thưởng thức thực phẩm an toàn.
-
ăn cơm
l fjor vinter lovet du å spise familiemiddag med oss.
Lần trước, anh đã hứa đến nhà chúng tôi ăn cơm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "spise"
Các cụm từ tương tự như "spise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
Thêm ví dụ
Thêm