Phép dịch "spiss" thành Tiếng Việt

mũi, nhọn, đầu nhọn là các bản dịch hàng đầu của "spiss" thành Tiếng Việt.

spiss ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    Hvis ikke, får du spissen av denne kniven!

    Nếu không, ta sẽ cho mũi con dao này đâm thẳng vô cái cổ họng dối trá của mi.

  • nhọn

    adjective

    Vi tar to spisse og en stor flat.

    Cho chúng tôi hai viên có đầu nhọn và một viên bự, phẳng.

  • đầu nhọn

    Vi tar to spisse og en stor flat.

    Cho chúng tôi hai viên có đầu nhọn và một viên bự, phẳng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spiss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuốt nhọn · làm cho nhọn
Thêm

Bản dịch "spiss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch