Phép dịch "spising" thành Tiếng Việt

Ăn là bản dịch của "spising" thành Tiếng Việt.

spising
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Ăn

    inntak av mat

    Fråtsing har med en persons holdning å gjøre, en holdning som innebærer grådig eller overdreven spising.

    Tính tham ăn được biểu hiện qua việc ham mê ăn uống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spising " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "spising" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch