Phép dịch "spire" thành Tiếng Việt
chồi, mầm, mầm non là các bản dịch hàng đầu của "spire" thành Tiếng Việt.
spire
ngữ pháp
-
chồi
nounHan vannet den, og snart dukket det opp små spirer.
Nó tưới nước, và chẳng bao lâu những mầm nhỏ đâm chồi.
-
mầm
nounNår det spirer, kan jeg kalle det Guds mirakel.
Khi nó nảy mầm, tôi có thể nói đó là một phép màu của Chúa.
-
mầm non
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mộng
- nẩy chồi
- nẩy mầm
- đâm mộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm