Phép dịch "spisepinner" thành Tiếng Việt
Đũa, đũa là các bản dịch hàng đầu của "spisepinner" thành Tiếng Việt.
spisepinner
-
Đũa
Jo kortere spisepinne, desto større blir hullet i veggen.
Cái đũa càng ngắn, cái rãnh trên tường càng lớn.
-
đũa
nounJo kortere spisepinne, desto større blir hullet i veggen.
Cái đũa càng ngắn, cái rãnh trên tường càng lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spisepinner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "spisepinner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đũa · đũa cả · 𥮊 · 𥯖
Thêm ví dụ
Thêm