Phép dịch "spenning" thành Tiếng Việt
hồi hộp, sự, thu hút là các bản dịch hàng đầu của "spenning" thành Tiếng Việt.
spenning
ngữ pháp
Elektrisk spenning [..]
-
hồi hộp
Men jeg fylte ut skjemaet og returnerte det, og vi ventet i spenning.
Tuy nhiên, tôi điền đơn và gửi đi, hồi hộp chờ đợi.
-
sự
nounFredrik var ute etter spenning, slik mange unge er.
Cedric, giống như nhiều người trẻ, thèm khát sự khích động.
-
thu hút
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tình trạng hấp dẫn
- điện thế
- Ứng suất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spenning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "spenning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lực điện động
-
Hiệu điện thế
Thêm ví dụ
Thêm