Phép dịch "spenne" thành Tiếng Việt

bao gồm, bao hàm, chứa đựng là các bản dịch hàng đầu của "spenne" thành Tiếng Việt.

spenne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bao gồm

    Skammelig oppførsel kan spenne fra stridslyst til ekteskapsbrudd.

    Hạnh kiểm đáng xấu hổ này có thể bao gồm tính hay tranh cạnh đến tội ngoại tình.

  • bao hàm

  • chứa đựng

    verb

    Se spennende og lærerike videoer, for eksempel om å tilgi villig.

    Xem các video sôi động chứa đựng những bài học quý giá, ví dụ như việc sẵn lòng tha thứ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giương
    • khoá gài
    • kéo căng
    • móc gài
    • ràng chặt
    • đá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spenne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spenne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoàn toàn · hết sức · tột độ
  • hấp dẫn · hồi hộp · thu hút
  • cú đá · cương · sự căng · sự đá
  • căng thẳng · hồi hộp · khẩn trương · kích thích · nóng lòng
Thêm

Bản dịch "spenne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch