Phép dịch "spent" thành Tiếng Việt

căng thẳng, hồi hộp, khẩn trương là các bản dịch hàng đầu của "spent" thành Tiếng Việt.

spent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • căng thẳng

    Illustrasjoner kan ofte bidra til at et spent forhold blir mindre spent.

    Thường thì dùng các ví dụ giúp cho tình trạng bớt căng thẳng.

  • hồi hộp

    Det var spennende å være i Spania i disse årene.

    Những năm ấy ở Tây Ban Nha thật hồi hộp.

  • khẩn trương

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nóng lòng
    • kích thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao gồm · bao hàm · chứa đựng · giương · khoá gài · kéo căng · móc gài · ràng chặt · đá
  • hoàn toàn · hết sức · tột độ
  • hấp dẫn · hồi hộp · thu hút
  • cú đá · cương · sự căng · sự đá
Thêm

Bản dịch "spent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch