Phép dịch "spenn" thành Tiếng Việt

cú đá, cương, sự căng là các bản dịch hàng đầu của "spenn" thành Tiếng Việt.

spenn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cú đá

  • cương

    adjective
  • sự căng

    Når det oppstår en spent situasjon, gjelder det å anstrenge seg for å kommunisere.

    Khi có sự căng thẳng trong gia đình, mọi người cần phải cố gắng nói chuyện với nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spenn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spenn" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao gồm · bao hàm · chứa đựng · giương · khoá gài · kéo căng · móc gài · ràng chặt · đá
  • hoàn toàn · hết sức · tột độ
  • hấp dẫn · hồi hộp · thu hút
  • căng thẳng · hồi hộp · khẩn trương · kích thích · nóng lòng
Thêm

Bản dịch "spenn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch