Phép dịch "sperre" thành Tiếng Việt
làm trở ngại, ngăn cản, làm nghẽn là các bản dịch hàng đầu của "sperre" thành Tiếng Việt.
sperre
-
làm trở ngại
-
ngăn cản
Det var mange som spurte: Har ikke barn en innebygd sperre som sier stopp når de er i ferd med å gå for langt?
Nhiều người hỏi: Chẳng phải trẻ em có ý thức đạo đức bẩm sinh ngăn cản chúng vượt quá giới hạn nào đó sao?
-
làm nghẽn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm thưa
- mở rộng
- mở to
- ngăn chặn
- vật ngăn chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sperre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "sperre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối thoại hành động
Thêm ví dụ
Thêm