Phép dịch "pyjamas" thành Tiếng Việt

bộ áo ngủ, đồ ngủ là các bản dịch hàng đầu của "pyjamas" thành Tiếng Việt.

pyjamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bộ áo ngủ

  • đồ ngủ

    Du springer rundt i pyjamasen ved daggry.

    Cô mặc đồ ngủ chạy vòng quanh vào những buổi rạng sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyjamas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pyjamas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch