Phép dịch "protestere" thành Tiếng Việt

chống đối, phản kháng, phản đối là các bản dịch hàng đầu của "protestere" thành Tiếng Việt.

protestere ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chống đối

    Carmens mor var ikke den eneste som protesterte.

    Mẹ của Carmen không phải là người duy nhất đã chống đối.

  • phản kháng

    Jo mer jeg protesterte, desto mer pågående ble han, nesten som om det skulle være et spill.»

    Mình càng phản kháng thì cậu ta càng làm tới cứ như là trò đùa”.

  • phản đối

    verb

    Hennes protester resulterte i ukvemsord og en kald skulder.

    Khi phản đối thì cô lại bị lăng mạ và đối xử lạnh lùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protestere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "protestere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch