Phép dịch "Protokoll" thành Tiếng Việt

Giao thức truyền thông, biên bản, hồ sơ là các bản dịch hàng đầu của "Protokoll" thành Tiếng Việt.

Protokoll
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Giao thức truyền thông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protokoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protokoll noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biên bản

    noun
  • hồ sơ

    Kaptein Whitaker, for protokollen må jeg be deg svare på spørsmålet.

    Phi trưởng Whitaker, để thu làm hồ sơ, tôi cần ông nói ra câu trả lời của ông.

  • nghi lễ ngoại giao

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghi thức
    • sổ
    • sổ sách
    • giao thức
Thêm

Bản dịch "Protokoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch