Phép dịch "proton" thành Tiếng Việt

proton là bản dịch của "proton" thành Tiếng Việt.

proton noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • proton

    noun

    hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương

    Den sterke kjernekraften — den kraften som holder protonene og nøytronene sammen i en atomkjerne.

    Lực hạt nhân mạnh—lực này kìm giữ proton và neutron lại với nhau trong nhân của nguyên tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "proton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch