Phép dịch "protestant" thành Tiếng Việt
Cơ-Đốc Tân-Giáo, người phản kháng, phản đối là các bản dịch hàng đầu của "protestant" thành Tiếng Việt.
protestant
-
Cơ-Đốc Tân-Giáo
-
người phản kháng
-
phản đối
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tín đồ đạo Tin-Lành
- phản kháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " protestant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm