Phép dịch "protest" thành Tiếng Việt

phản kháng, phản đối, sự chống đối là các bản dịch hàng đầu của "protest" thành Tiếng Việt.

protest ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phản kháng

    En som var usikker, kunne komme med høylytte protester og kanskje gå til håndgripeligheter overfor anklageren.

    Người nào không an tâm có lẽ sẽ phản kháng mạnh mẽ, hoặc thậm chí đánh kẻ tố cáo mình.

  • phản đối

    verb noun

    Hennes protester resulterte i ukvemsord og en kald skulder.

    Khi phản đối thì cô lại bị lăng mạ và đối xử lạnh lùng.

  • sự chống đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "protest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch