Phép dịch "pinse" thành Tiếng Việt

lễ hiện xuống, lễ ngũ tuần, Lễ Thất Tuần là các bản dịch hàng đầu của "pinse" thành Tiếng Việt.

pinse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lễ hiện xuống

  • lễ ngũ tuần

    Hvordan utførte apostlene forkynnelsesarbeidet i dagene etter pinsen i år 33?

    Các sứ-đồ đã rao giảng như thế nào vào các ngày sau lễ Ngũ-tuần năm 33 tây lịch?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pinse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Lễ Thất Tuần

  • Lễ Ngũ Tuần

    21 En virkelig fremtredende høytid var pinsen i år 33.

    21 Lễ Ngũ Tuần năm 33 CN thật là một lễ hội đặc biệt.

Hình ảnh có "pinse"

Thêm

Bản dịch "pinse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch