Phép dịch "pinne" thành Tiếng Việt
cây, gậy, gậy nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "pinne" thành Tiếng Việt.
pinne
masculine
ngữ pháp
-
cây
nounDu har en halv pinne.
Anh chỉ có nửa khúc cây!
-
gậy
nounBe to barn komme frem i rommet, og la hvert barn holde i en ende av pinnen.
Mời hai đứa trẻ ra trước phòng và để cho mỗi đứa giữ một đầu gậy.
-
gậy nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gổ
- que
- đũa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pinne"
Các cụm từ tương tự như "pinne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kẹo mút
Thêm ví dụ
Thêm