Phép dịch "pipe" thành Tiếng Việt
ống, ống khói, gáy là các bản dịch hàng đầu của "pipe" thành Tiếng Việt.
pipe
ngữ pháp
Ting til å røyke tobakk med [..]
-
ống
nounHerr oberst, ville det plage Dem om jeg røker pipe?
Ông Đại tá, ông có phiền ông không nếu tôi xin phép được hút ống tẩu của mình?
-
ống khói
nounCO: Valpen er borte, og forsikringen dekker ikke pipen.
CO: Chó con mất tích và bảo hiểm không bao gồm cho cái ống khói.
-
gáy
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- huýt gió
- kêu vo vo
- rít
- thổi
- nòng
- nóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pipe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pipe"
Các cụm từ tương tự như "pipe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pipa
Thêm ví dụ
Thêm