Phép dịch "pioner" thành Tiếng Việt

Đội viên, đội viên là các bản dịch hàng đầu của "pioner" thành Tiếng Việt.

pioner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Đội viên

  • đội viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pioner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pioner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch