Phép dịch "pinlig" thành Tiếng Việt
khó chịu, khó xử, khổ não là các bản dịch hàng đầu của "pinlig" thành Tiếng Việt.
pinlig
-
khó chịu
adjectiveMen jeg må innrømme at mangelen på høflighet innen sport iblant er pinlig.
Nhưng tôi thú thật rằng có những lúc mà sự thiếu sót phép lịch sự thì thật là khó chịu.
-
khó xử
Når gutter og jenter bor i samme hjem, kan det oppstå pinlige situasjoner.
Khi trai và gái ở chung nhà, những tình huống khó xử có thể xảy ra.
-
khổ não
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khổ tâm
- lắm
- nan giải
- rất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinlig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm