Phép dịch "pingvin" thành Tiếng Việt

chim cánh cụt là bản dịch của "pingvin" thành Tiếng Việt.

pingvin masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chim cánh cụt

    noun

    Hvordan kan man stille opp mot en pingvin?

    Sao mà đọ được với chim cánh cụt?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pingvin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "pingvin"

Các cụm từ tương tự như "pingvin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pingvin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch