Phép dịch "offisiell" thành Tiếng Việt

chính quyền, chính thức, thuộc về chính phủ là các bản dịch hàng đầu của "offisiell" thành Tiếng Việt.

offisiell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chính quyền

    På grunn av offisielle restriksjoner som gjaldt forkynnelsesarbeidet, måtte vi være oppfinnsomme.

    chính quyền hạn chế công việc rao giảng, nên chúng tôi phải có nhiều sáng kiến.

  • chính thức

    adjective

    Den offisielle opptegnelsen sier at far døde av «en svak hjertemuskel».

    Hồ sơ chính thức ghi cha chết vì “cơ tim yếu”.

  • thuộc về chính phủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offisiell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "offisiell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offisiell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch