Phép dịch "offiser" thành Tiếng Việt
sĩ quan, sĩ quan hàng hải, Chỉ huy quân sự là các bản dịch hàng đầu của "offiser" thành Tiếng Việt.
offiser
-
sĩ quan
nounSoldatene er blitt sendt hjem, men vi offiserer holdes igjen.
Họ tách sĩ quan ra và cho lính về nhà, nhưng giữ lại sĩ quan chúng tôi.
-
sĩ quan hàng hải
cấp chỉ huy trên tàu
-
Chỉ huy quân sự
en militær tjenestemann som utleder sin makt direkte fra en suveren myndighet
-
chỉ huy quân sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm