Phép dịch "ofring" thành Tiếng Việt

Hy sinh là bản dịch của "ofring" thành Tiếng Việt.

ofring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hy sinh

    Din ofring betyr vår overlevelse.

    Sự hy sinh của cô đồng nghĩ với sự sống sót của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ofring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ofring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch