Phép dịch "ofre" thành Tiếng Việt

cúng hiến, cúng tế, dâng là các bản dịch hàng đầu của "ofre" thành Tiếng Việt.

ofre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cúng hiến

  • cúng tế

    Ingen mulighet til å gjøre offer til skogsånden.

    Và rồi thần rừng đã không được cúng tế.

  • dâng

    verb

    Forskjellen ble tydelig da brødrene frambar sine ofre.

    Sự khác biệt này được thấy rõ khi hai anh em dâng lễ vật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiến
    • tặng
    • tế thần
    • hy sinh
    • 犧牲
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ofre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ofre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cúng hiến · nạn nhân · sự hy sinh · tế thần · vật cúng tế
Thêm

Bản dịch "ofre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch