Phép dịch "nese" thành Tiếng Việt

mũi, cái mũi, mui là các bản dịch hàng đầu của "nese" thành Tiếng Việt.

nese ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    Vi var rett under nesene deres og de så oss ikke!

    Chúng ta dưới ngay cái mũi họ, còn họ thì lại không hề thấy chúng ta!

  • cái mũi

    Vi var rett under nesene deres og de så oss ikke!

    Chúng ta dưới ngay cái mũi họ, còn họ thì lại không hề thấy chúng ta!

  • mui

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Mũi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "nese"

Các cụm từ tương tự như "nese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch