Phép dịch "nervesystem" thành Tiếng Việt

Hệ thần kinh, hệ thần kinh là các bản dịch hàng đầu của "nervesystem" thành Tiếng Việt.

nervesystem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hệ thần kinh

    Det enteriske nervesystemet – kroppens «andre hjerne»?

    Hệ thần kinh ruột—“Bộ não thứ hai” của cơ thể chăng?

  • hệ thần kinh

    Større dyr er avhengige av nervesystemet sitt for å synkronisere beina når de hopper.

    Khi nhảy, những loài vật lớn hơn tùy thuộc vào hệ thần kinh để điều khiển các chân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nervesystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nervesystem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nervesystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch