Phép dịch "neger" thành Tiếng Việt

người da đen, dân da đen là các bản dịch hàng đầu của "neger" thành Tiếng Việt.

neger noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người da đen

    noun

    Jeg sier ikke at negere ikke er utsatte.

    Ta không nói rằng người da đen không hề bị bóc lột.

  • dân da đen

    Slik endte det... 96 prosent av negrene stemte på Johnson.

    Trong cuộc bầu cử, có đến 96% dân da đen bỏ phiếu cho Johnson.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "neger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch