Phép dịch "mosjon" thành Tiếng Việt

cử động, sự vận động là các bản dịch hàng đầu của "mosjon" thành Tiếng Việt.

mosjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cử động

    noun
  • sự vận động

    Regelmessig åndelig mosjon i felttjenesten og annen kristen virksomhet er også til gagn for oss.

    Sự vận động đều đặn về thiêng liêng trong thánh chức và trong các hoạt động khác của đạo đấng Christ cũng có ích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mosjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "mosjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch