Phép dịch "Mossad" thành Tiếng Việt

Mossad là bản dịch của "Mossad" thành Tiếng Việt.

Mossad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Mossad

    Hun ville beskytte dere da hun fant ut at Mossad stod bak angrepet.

    Cố gắng bảo vệ mấy anh khi cô ấy biết chuyện. Mossad đứng sau vụ tấn công.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mossad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Mossad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch