Phép dịch "Moses" thành Tiếng Việt

Môi-se, Moses, Mô-sê là các bản dịch hàng đầu của "Moses" thành Tiếng Việt.

Moses proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Môi-se

    Jetro tok da farvel med Moses, og Moses reiste tilbake til Egypt.

    Vậy Giê-trô tiễn biệt Môi-se, và Môi-se lên đường trở về xứ Ê-díp-tô.

  • Moses

    Skal du tape tronen fordi Moses bygger en by?

    Ngài sẽ chịu mất ngai vàng bởi vì Moses xây dựng một thành phố?

  • Mô-sê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moses
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • moses

    Skal du tape tronen fordi Moses bygger en by?

    Ngài sẽ chịu mất ngai vàng bởi vì Moses xây dựng một thành phố?

Các cụm từ tương tự như "Moses" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch