Phép dịch "Moser" thành Tiếng Việt
Rêu, Rêu là các bản dịch hàng đầu của "Moser" thành Tiếng Việt.
Moser
-
Rêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Moser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
moser
-
Rêu
Jeg har gjort mosen ekstra myk for deg, Eglantine.
Mẹ đã làm một lớp đệm rêu và lông tơ cực kỳ mềm cho con, Eglantine ạ!
Các cụm từ tương tự như "Moser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rong · rêu
-
Moses · Mô-sê · Môi-se
-
Những giải thưởng cá nhân cấp câu lạc bộ của UEFA
-
moses
Thêm ví dụ
Thêm