Phép dịch "moskva" thành Tiếng Việt
moskva, Mát-xcơ-va, Moskva là các bản dịch hàng đầu của "moskva" thành Tiếng Việt.
moskva
-
moskva
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moskva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moskva
hovedstaden i Russland [..]
-
Mát-xcơ-va
properMoryakov anses som et usikkert kort i Moskva.
Moryakov được coi là nhân tố khá bí ẩn ở Mát-xcơ-va.
-
Moskva
proper -
Mạc Tư Khoa
properDerfra reiste vi til Moskva.
Từ nơi đó chúng tôi đi Mạc Tư Khoa, Nga.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Sông Moskva
- Matxcơva
- Mátxcơva
Các cụm từ tương tự như "moskva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lokomotiv Moskva
-
CSKA Moskva
-
Nhà máy sản xuất trực thăng Mil Moskva
-
Đại học Quốc gia Moskva
-
Trận Moskva
Thêm ví dụ
Thêm